Từ đồng nghĩa với "hắt hiu"
| hắt hơi | hắt hiu | nhảy mui | nhảy mũi |
| hít vào | hít | thở | thở ra |
| thở khò khè | cái hắt hơi | sự hắt hơi | hơi thở |
| hơi | khò khè | hít thở | hơi hắt |
| hơi lạnh | hơi ẩm | hơi mát | hơi nóng |
| hắt hơi | hắt hiu | nhảy mui | nhảy mũi |
| hít vào | hít | thở | thở ra |
| thở khò khè | cái hắt hơi | sự hắt hơi | hơi thở |
| hơi | khò khè | hít thở | hơi hắt |
| hơi lạnh | hơi ẩm | hơi mát | hơi nóng |