Từ đồng nghĩa với "hắt miên"
| bọt biển | mút | mút biển | bọt |
| bông | xốp | xốp biển | mềm |
| mềm mại | đệm | đệm biển | vật liệu xốp |
| vật liệu mềm | vật liệu hút nước | vật liệu cách nhiệt | vật liệu cách âm |
| vật liệu nhẹ | vật liệu đàn hồi | vật liệu thấm nước | vật liệu lót |
| bọt biển | mút | mút biển | bọt |
| bông | xốp | xốp biển | mềm |
| mềm mại | đệm | đệm biển | vật liệu xốp |
| vật liệu mềm | vật liệu hút nước | vật liệu cách nhiệt | vật liệu cách âm |
| vật liệu nhẹ | vật liệu đàn hồi | vật liệu thấm nước | vật liệu lót |