Từ đồng nghĩa với "hằn"
| vết hằn | nếp hằn | dấu hằn | in sâu |
| in dấu | vết tích | dấu vết | hằn sâu |
| hằn rõ | hằn lại | hằn lên | hằn xuống |
| hằn nét | hằn khắc | hằn in | hằn gồ |
| hằn cong | hằn gấp | hằn lún | hằn vết |
| vết hằn | nếp hằn | dấu hằn | in sâu |
| in dấu | vết tích | dấu vết | hằn sâu |
| hằn rõ | hằn lại | hằn lên | hằn xuống |
| hằn nét | hằn khắc | hằn in | hằn gồ |
| hằn cong | hằn gấp | hằn lún | hằn vết |