Từ đồng nghĩa với "hằng sản"
| hằng tâm | hằng định | bền vững | kiên định |
| vững bền | thường xuyên | liên tục | đều đặn |
| không thay đổi | bất biến | vĩnh cửu | trường tồn |
| thường trực | đứng vững | không ngừng | điều đặn |
| thường nhật | thường lệ | thường xuyên | thường trực |
| hằng tâm | hằng định | bền vững | kiên định |
| vững bền | thường xuyên | liên tục | đều đặn |
| không thay đổi | bất biến | vĩnh cửu | trường tồn |
| thường trực | đứng vững | không ngừng | điều đặn |
| thường nhật | thường lệ | thường xuyên | thường trực |