Từ đồng nghĩa với "hẳn hòi"
| hẳn hoi | rành rành | rõ ràng | minh bạch |
| đàng hoàng | nghiêm chỉnh | nghiêm túc | đúng đắn |
| chắc chắn | khẳng định | tử tế | đúng mực |
| thẳng thắn | trong sáng | chân thật | thật thà |
| đúng quy cách | đúng đắn | đúng tiêu chuẩn | đúng phép tắc |
| hẳn hoi | rành rành | rõ ràng | minh bạch |
| đàng hoàng | nghiêm chỉnh | nghiêm túc | đúng đắn |
| chắc chắn | khẳng định | tử tế | đúng mực |
| thẳng thắn | trong sáng | chân thật | thật thà |
| đúng quy cách | đúng đắn | đúng tiêu chuẩn | đúng phép tắc |