Từ đồng nghĩa với "hẳn hoi"
| đầy đủ | chuẩn mực | đúng đắn | rõ ràng |
| thật sự | chắc chắn | hợp lệ | đúng quy cách |
| đúng tiêu chuẩn | có lý | đúng đắn | đúng mức |
| đúng cách | đúng ý | đúng thực | thực sự |
| chắc chắn | có căn cứ | có chứng cứ | có giấy tờ |
| đầy đủ | chuẩn mực | đúng đắn | rõ ràng |
| thật sự | chắc chắn | hợp lệ | đúng quy cách |
| đúng tiêu chuẩn | có lý | đúng đắn | đúng mức |
| đúng cách | đúng ý | đúng thực | thực sự |
| chắc chắn | có căn cứ | có chứng cứ | có giấy tờ |