Từ đồng nghĩa với "hẹn"
| cuộc hẹn | sự hẹn gặp | điểm hẹn | gặp gỡ |
| lời mời | giấy mời | thời gian hẹn | hẹn gặp |
| hẹn ước | hẹn hò | cuộc gặp | thỏa thuận |
| sắp xếp | lịch hẹn | hẹn trước | hẹn nhau |
| cuộc hội ngộ | hẹn ước | thời gian gặp | gặp mặt |
| cuộc hẹn | sự hẹn gặp | điểm hẹn | gặp gỡ |
| lời mời | giấy mời | thời gian hẹn | hẹn gặp |
| hẹn ước | hẹn hò | cuộc gặp | thỏa thuận |
| sắp xếp | lịch hẹn | hẹn trước | hẹn nhau |
| cuộc hội ngộ | hẹn ước | thời gian gặp | gặp mặt |