Từ đồng nghĩa với "hếch"
| gù lưng | gò | bướu | cái bướu |
| khom thành gù | phình to | phình ra | gập ghềnh |
| gồ ghề | bẻ cong | khập khiễng | lúc chán nản |
| lúc buồn phiền | lúc chán chường | làm gù | nổi bật |
| đụn cát | mô đất | ngủ cùng | khờ khạo |
| gù lưng | gò | bướu | cái bướu |
| khom thành gù | phình to | phình ra | gập ghềnh |
| gồ ghề | bẻ cong | khập khiễng | lúc chán nản |
| lúc buồn phiền | lúc chán chường | làm gù | nổi bật |
| đụn cát | mô đất | ngủ cùng | khờ khạo |