Từ đồng nghĩa với "hết nước hết cái"
| hết sức | cố gắng hết mình | đến cùng | hết mình |
| không còn gì | hết lòng | hết ý | hết khả năng |
| hết sức lực | hết tâm | hết công sức | hết thời gian |
| hết hơi | hết chỗ | hết đát | hết kiên nhẫn |
| hết nhiệt huyết | hết đam mê | hết năng lượng | hết tinh thần |