Từ đồng nghĩa với "hết nhẫn"
| hết sạch | hết veo | hết trơn | hết veo |
| hết sạch sẽ | hết kiệt | hết cạn | hết thảy |
| hết cả | hết nấc | hết bát | hết mẻ |
| hết đĩa | hết chén | hết tăm | hết nhẵn |
| hết tì vết | hết không còn | hết thốn | hết tán |
| hết sạch | hết veo | hết trơn | hết veo |
| hết sạch sẽ | hết kiệt | hết cạn | hết thảy |
| hết cả | hết nấc | hết bát | hết mẻ |
| hết đĩa | hết chén | hết tăm | hết nhẵn |
| hết tì vết | hết không còn | hết thốn | hết tán |