Từ đồng nghĩa với "hết tình tự"
| chia tay | cắt đứt | tạm biệt | không còn yêu |
| hết yêu | hết mặn nồng | hết nghĩa | hết tình |
| hết lòng | hết say đắm | hết gắn bó | hết thân thiết |
| hết quyến luyến | hết trân trọng | hết thương | hết nhớ |
| hết khao khát | hết đam mê | hết gắn kết | hết cảm xúc |
| hết tâm tư |