Từ đồng nghĩa với "hếtnước"
| hết cách | hết thảy | hết sức | hết lòng |
| hết ý | hết mình | hết cỡ | hết chỗ |
| hết mức | hết nấc | hết tầm | hết bậc |
| hết chừng | hết kiên nhẫn | hết hy vọng | hết thời gian |
| hết năng lực | hết khả năng | hết điều kiện | hết sức lực |
| hết cách | hết thảy | hết sức | hết lòng |
| hết ý | hết mình | hết cỡ | hết chỗ |
| hết mức | hết nấc | hết tầm | hết bậc |
| hết chừng | hết kiên nhẫn | hết hy vọng | hết thời gian |
| hết năng lực | hết khả năng | hết điều kiện | hết sức lực |