Từ đồng nghĩa với "hề đồng"
| hề | đầy tớ | người hầu | hầu trai |
| hề kịch | hề chòi | hề tuồng | vai hề |
| hề nhí | hề nhỏ | hề phụ | hề chính |
| hề diễn | hề câm | hề hài | hề mọn |
| hề lố | hề tạp | hề bù nhìn | hề hước |
| hề | đầy tớ | người hầu | hầu trai |
| hề kịch | hề chòi | hề tuồng | vai hề |
| hề nhí | hề nhỏ | hề phụ | hề chính |
| hề diễn | hề câm | hề hài | hề mọn |
| hề lố | hề tạp | hề bù nhìn | hề hước |