Từ đồng nghĩa với "hề gậy"
| hề | hề chèo | hề câm | hề kịch |
| hề múa | hề hát | hề diễn | hề dân gian |
| hề truyền thống | hề nhạc | hề ca | hề tấu |
| hề vui | hề hài | hề lô tô | hề xiếc |
| hề bầu | hề bông | hề gậy cẩm | hề gậy múa |
| hề | hề chèo | hề câm | hề kịch |
| hề múa | hề hát | hề diễn | hề dân gian |
| hề truyền thống | hề nhạc | hề ca | hề tấu |
| hề vui | hề hài | hề lô tô | hề xiếc |
| hề bầu | hề bông | hề gậy cẩm | hề gậy múa |