Từ đồng nghĩa với "hểnh"
| hỉnh | hểnh | ngẩng | vươn |
| duỗi | khoang | mở | giang |
| bành | bành trướng | nở | xòe |
| dương | khoáng | tăng | mở rộng |
| phình | bành bạnh | vươn vai | hớn hở |
| hỉnh | hểnh | ngẩng | vươn |
| duỗi | khoang | mở | giang |
| bành | bành trướng | nở | xòe |
| dương | khoáng | tăng | mở rộng |
| phình | bành bạnh | vươn vai | hớn hở |