Từ đồng nghĩa với "hỉ tín"
| tin mừng | tin vui | tin hỷ | tin hạnh phúc |
| tin tốt | tin báo hỷ | tin cưới | tin lễ cưới |
| tin vui vẻ | tin hôn nhân | tin chúc mừng | tin hạnh |
| tin vui mừng | tin phúc | tin hỷ sự | tin vui vẻ hỷ |
| tin hỷ hạnh | tin hỷ lạc | tin hỷ hoan | tin hỷ khánh |
| tin mừng | tin vui | tin hỷ | tin hạnh phúc |
| tin tốt | tin báo hỷ | tin cưới | tin lễ cưới |
| tin vui vẻ | tin hôn nhân | tin chúc mừng | tin hạnh |
| tin vui mừng | tin phúc | tin hỷ sự | tin vui vẻ hỷ |
| tin hỷ hạnh | tin hỷ lạc | tin hỷ hoan | tin hỷ khánh |