Từ đồng nghĩa với "hỉnh"
| hình ảnh | hình vẽ | bức ảnh | tấm hình |
| bức họa | ảnh | bức vẽ | miêu tả |
| mô tả | bức tranh | hình dung | hình tượng |
| biểu tượng | chân dung | điển hình | hình ảnh chuyển động |
| phim hoạt hình | phim | hình ảnh động | hình ảnh tĩnh |
| hình ảnh | hình vẽ | bức ảnh | tấm hình |
| bức họa | ảnh | bức vẽ | miêu tả |
| mô tả | bức tranh | hình dung | hình tượng |
| biểu tượng | chân dung | điển hình | hình ảnh chuyển động |
| phim hoạt hình | phim | hình ảnh động | hình ảnh tĩnh |