Từ đồng nghĩa với "họ"
| họ tộc | họ hàng | họ nội | họ ngoại |
| họ Nguyễn | họ Lê | họ Trần | họ Phạm |
| họ Đinh | họ Bùi | họ Đặng | họ Vũ |
| họ Hoàng | họ Cao | họ Lý | họ Trương |
| họ Nguyễn Văn | họ Trần Thị | họ Phan | họ Đoàn |
| họ tộc | họ hàng | họ nội | họ ngoại |
| họ Nguyễn | họ Lê | họ Trần | họ Phạm |
| họ Đinh | họ Bùi | họ Đặng | họ Vũ |
| họ Hoàng | họ Cao | họ Lý | họ Trương |
| họ Nguyễn Văn | họ Trần Thị | họ Phan | họ Đoàn |