Từ đồng nghĩa với "học chế"
| học tập | học hành | học | học nghề |
| khóa học | lớp học | người học | du học |
| việc học hỏi | việc học hành | nghiên cứu | khảo cứu |
| tìm hiểu | phân tích | đối tượng nghiên cứu | bài tập |
| báo cáo | phác thảo | kiểm tra | tranh luận |
| học tập | học hành | học | học nghề |
| khóa học | lớp học | người học | du học |
| việc học hỏi | việc học hành | nghiên cứu | khảo cứu |
| tìm hiểu | phân tích | đối tượng nghiên cứu | bài tập |
| báo cáo | phác thảo | kiểm tra | tranh luận |