Từ đồng nghĩa với "học giả"
| học thuật | trí thức | uyên bác | bác học |
| nhà khoa học | giáo sư | viện sĩ | thông thái |
| người có học thức | người học | học giả | nhà phê bình |
| triết gia | người nghiên cứu | người am hiểu | người hiểu biết |
| nhà nghiên cứu | người thông thạo | người có tri thức | người uyên thâm |