Từ đồng nghĩa với "học mót"
| học hỏi | học tập | học việc | học hành |
| tìm hiểu | nghiên cứu | đọc | học lỏm |
| học lén | học vẹt | học lướt | học lén lút |
| học từ người khác | học theo | học hỏi kinh nghiệm | học mót kiến thức |
| học mót thông tin | học mót bài thuốc | học mót kỹ năng | học mót mẹo |