Từ đồng nghĩa với "học mớt"
| học mót | học lóm | học lén | học lướt |
| học vẹt | học tủ | học chộm | học lén lút |
| học lén lút | học vặt | học lặt vặt | học lén lén |
| học lén lén | học lén lén | học lén lén | học lén lén |
| học lén lén | học lén lén | học lén lén | học lén lén |
| học mót | học lóm | học lén | học lướt |
| học vẹt | học tủ | học chộm | học lén lút |
| học lén lút | học vặt | học lặt vặt | học lén lén |
| học lén lén | học lén lén | học lén lén | học lén lén |
| học lén lén | học lén lén | học lén lén | học lén lén |