Từ đồng nghĩa với "học phần"
| môn học | chương trình học | khóa học | đơn vị học trình |
| bài học | nội dung học | học liệu | học tập |
| kiến thức | chuyên đề | học kỳ | bài giảng |
| đề tài | chuyên ngành | học sinh | giáo trình |
| tài liệu học | học vấn | học thức | học thuật |
| môn học | chương trình học | khóa học | đơn vị học trình |
| bài học | nội dung học | học liệu | học tập |
| kiến thức | chuyên đề | học kỳ | bài giảng |
| đề tài | chuyên ngành | học sinh | giáo trình |
| tài liệu học | học vấn | học thức | học thuật |