Từ đồng nghĩa với "hỏa châu"
| lửa ngọc trai | đèn trời | đèn lồng | pháo sáng |
| đèn pháo | hỏa tiễn | hỏa khí | hỏa pháo |
| hỏa cầu | hỏa quang | hỏa thuyền | hỏa châu sáng |
| hỏa châu bay | ánh sáng | ánh lửa | lửa bay |
| lửa sáng | lửa rực | lửa chói | lửa bùng |
| lửa ngọc trai | đèn trời | đèn lồng | pháo sáng |
| đèn pháo | hỏa tiễn | hỏa khí | hỏa pháo |
| hỏa cầu | hỏa quang | hỏa thuyền | hỏa châu sáng |
| hỏa châu bay | ánh sáng | ánh lửa | lửa bay |
| lửa sáng | lửa rực | lửa chói | lửa bùng |