Từ đồng nghĩa với "hỏi nhỏ"
| câu hỏi nhỏ | câu hỏi nhẹ | câu hỏi đơn giản | câu hỏi dễ |
| câu hỏi ngắn | câu hỏi ít | hỏi thăm | hỏi han |
| hỏi ý kiến | hỏi thắc mắc | hỏi vui | hỏi chơi |
| hỏi bâng quơ | hỏi lặt vặt | hỏi tếu | hỏi hóm hỉnh |
| hỏi châm biếm | hỏi khéo | hỏi nhẹ nhàng | hỏi thân mật |
| hỏi tình cờ |