Từ đồng nghĩa với "hỏng ăn"
| hỏng ăn | không ăn được | bị hỏng | hư ăn |
| thối | hư hỏng | hỏng | hỏng hóc |
| hỏng mất | hỏng bét | hỏng việc | hỏng thức ăn |
| hỏng món | hỏng chất | hỏng mùi | hỏng vị |
| hỏng ngon | hỏng tươi | hỏng sạch | hỏng an toàn |
| hỏng ăn | không ăn được | bị hỏng | hư ăn |
| thối | hư hỏng | hỏng | hỏng hóc |
| hỏng mất | hỏng bét | hỏng việc | hỏng thức ăn |
| hỏng món | hỏng chất | hỏng mùi | hỏng vị |
| hỏng ngon | hỏng tươi | hỏng sạch | hỏng an toàn |