Từ đồng nghĩa với "hố chậu"
| hố chậu | hố | chậu | xương chậu |
| hố lõm | hố sâu | hố tự nhiên | hố đất |
| hố hình chậu | hố xương | hố cơ thể | hố sinh dục |
| hố bụng | hố xương sống | hố khung chậu | hố chậu hông |
| hố chậu trước | hố chậu sau | hố chậu bên | hố chậu giữa |
| hố chậu | hố | chậu | xương chậu |
| hố lõm | hố sâu | hố tự nhiên | hố đất |
| hố hình chậu | hố xương | hố cơ thể | hố sinh dục |
| hố bụng | hố xương sống | hố khung chậu | hố chậu hông |
| hố chậu trước | hố chậu sau | hố chậu bên | hố chậu giữa |