Từ đồng nghĩa với "hối lộ"
| hối lộ | đút lót | mua chuộc | chè lá |
| của hối lộ | vật hối lộ | tiền giấu giếm | chạy tiền |
| tham nhũng | mồi chài | vật đút lót | tống tiền |
| lại quả | của đút lót | đi đêm | lót tay |
| bôi trơn | chạy chức | chạy quyền | đi cửa sau |
| mua chức |
| hối lộ | đút lót | mua chuộc | chè lá |
| của hối lộ | vật hối lộ | tiền giấu giếm | chạy tiền |
| tham nhũng | mồi chài | vật đút lót | tống tiền |
| lại quả | của đút lót | đi đêm | lót tay |
| bôi trơn | chạy chức | chạy quyền | đi cửa sau |
| mua chức |