Từ đồng nghĩa với "hồ lì"
| hồ | ao | hồ nước | hồ bơi |
| đầm phá | hồ chứa | bờ hồ | lạch |
| hồ lớn | hồ nhỏ | hồ tự nhiên | hồ nhân tạo |
| hồ nước ngọt | hồ nước mặn | hồ nước lợ | hồ nước trong |
| hồ nước đục | hồ nước sâu | hồ nước nông | hồ nước tĩnh |
| hồ | ao | hồ nước | hồ bơi |
| đầm phá | hồ chứa | bờ hồ | lạch |
| hồ lớn | hồ nhỏ | hồ tự nhiên | hồ nhân tạo |
| hồ nước ngọt | hồ nước mặn | hồ nước lợ | hồ nước trong |
| hồ nước đục | hồ nước sâu | hồ nước nông | hồ nước tĩnh |