Từ đồng nghĩa với "hồ mái đấy"
| hò | điệu hò | hò mái | hò sông |
| hò nước | hò miền Trung | hò dân gian | hò xứ |
| hò lơ | hò khoan | hò vè | hò mời |
| hò hát | hò giao duyên | hò lục bát | hò đối đáp |
| hò ru | hò chèo | hò bả trạo | hò bến nước |
| hò | điệu hò | hò mái | hò sông |
| hò nước | hò miền Trung | hò dân gian | hò xứ |
| hò lơ | hò khoan | hò vè | hò mời |
| hò hát | hò giao duyên | hò lục bát | hò đối đáp |
| hò ru | hò chèo | hò bả trạo | hò bến nước |