Từ đồng nghĩa với "hồ phù"
| hổ phù | bằng chứng | vật chứng | hình hổ |
| hổ | đồ trang trí | hình ảnh | chạm khắc |
| vẽ | thêu | tượng hổ | hình tượng |
| đồ vật | hình chạm | hình vẽ | hình thêu |
| hình dáng | hình thức | đồ mỹ nghệ | đồ cổ |
| hổ phù | bằng chứng | vật chứng | hình hổ |
| hổ | đồ trang trí | hình ảnh | chạm khắc |
| vẽ | thêu | tượng hổ | hình tượng |
| đồ vật | hình chạm | hình vẽ | hình thêu |
| hình dáng | hình thức | đồ mỹ nghệ | đồ cổ |