Từ đồng nghĩa với "hồ thỉ tang bổng"
| bỏ thí | tang bổng | hồ thỉ | bỏ rơi |
| thí nghiệm | hồ hởi | tang tóc | bổng lộc |
| hồ hởi vui vẻ | bỏ mặc | thí thố | tang thương |
| hồ hải | bổng phát | bỏ đi | thí dụ |
| hồ hải tang tóc | bổng lộc thí | bỏ quên | tang lễ |
| bỏ thí | tang bổng | hồ thỉ | bỏ rơi |
| thí nghiệm | hồ hởi | tang tóc | bổng lộc |
| hồ hởi vui vẻ | bỏ mặc | thí thố | tang thương |
| hồ hải | bổng phát | bỏ đi | thí dụ |
| hồ hải tang tóc | bổng lộc thí | bỏ quên | tang lễ |