Từ đồng nghĩa với "hồ thuỷ"
| xanh nhạt | xanh lam | xanh biếc | xanh nước |
| xanh da trời | xanh ngọc | xanh lơ | xanh mát |
| xanh trong | xanh dịu | xanh nhẹ | xanh tươi |
| xanh thanh | xanh bích | xanh lục | xanh dương |
| màu nước | màu trời | màu biển | màu xanh |
| xanh nhạt | xanh lam | xanh biếc | xanh nước |
| xanh da trời | xanh ngọc | xanh lơ | xanh mát |
| xanh trong | xanh dịu | xanh nhẹ | xanh tươi |
| xanh thanh | xanh bích | xanh lục | xanh dương |
| màu nước | màu trời | màu biển | màu xanh |