Từ đồng nghĩa với "hồi loan"
| trở về | quay về | trở lại | về |
| hồi hương | trở về quê | trở về nhà | về lại |
| trở về kinh đô | về cung | trở về nơi cũ | hồi phục |
| hồi tưởng | trả lại | hoàn trả | bù đắp |
| trả hết | trả lại khoản vay | có thể trả lại | đền bù |
| trở về | quay về | trở lại | về |
| hồi hương | trở về quê | trở về nhà | về lại |
| trở về kinh đô | về cung | trở về nơi cũ | hồi phục |
| hồi tưởng | trả lại | hoàn trả | bù đắp |
| trả hết | trả lại khoản vay | có thể trả lại | đền bù |