Từ đồng nghĩa với "hồng đào"
| hồng | đào | hồng nhạt | hồng tươi |
| hồng phấn | hồng cam | hồng cánh sen | hồng thắm |
| hồng đậm | hồng pastel | đỏ hồng | đỏ nhạt |
| đỏ cam | đỏ tươi | đỏ phấn | đỏ cánh sen |
| đỏ thắm | đỏ đậm | đỏ hồng nhạt | đỏ hồng đậm |
| hồng | đào | hồng nhạt | hồng tươi |
| hồng phấn | hồng cam | hồng cánh sen | hồng thắm |
| hồng đậm | hồng pastel | đỏ hồng | đỏ nhạt |
| đỏ cam | đỏ tươi | đỏ phấn | đỏ cánh sen |
| đỏ thắm | đỏ đậm | đỏ hồng nhạt | đỏ hồng đậm |