Từ đồng nghĩa với "hồng hộc"
| hồng hộc | đỏ mặt | bẽn lẽn | thẹn |
| xấu hổ | đỏ | đỏ bừng | đỏ tươi |
| ửng đỏ | ửng hồng | hồng hào | phấn má hồng |
| e ấp | ngượng ngùng | xấu hổ | bối rối |
| ngại ngùng | đỏ ửng | đỏ rực | đỏ mặt tía tai |
| đỏ bừng bừng |
| hồng hộc | đỏ mặt | bẽn lẽn | thẹn |
| xấu hổ | đỏ | đỏ bừng | đỏ tươi |
| ửng đỏ | ửng hồng | hồng hào | phấn má hồng |
| e ấp | ngượng ngùng | xấu hổ | bối rối |
| ngại ngùng | đỏ ửng | đỏ rực | đỏ mặt tía tai |
| đỏ bừng bừng |