Từ đồng nghĩa với "hồng lâu"
| lầu xanh | hồng lâu viện | nhà thổ | tửu lâu |
| gái điếm | lầu | nhà chứa | đào |
| kỹ nữ | hồng nhan | phòng the | lầu bát giác |
| hồng lâu các | cung tần | gian phòng | nơi ở |
| cung điện | tiểu thư | quý tộc | phụ nữ quyền quý |
| lầu xanh | hồng lâu viện | nhà thổ | tửu lâu |
| gái điếm | lầu | nhà chứa | đào |
| kỹ nữ | hồng nhan | phòng the | lầu bát giác |
| hồng lâu các | cung tần | gian phòng | nơi ở |
| cung điện | tiểu thư | quý tộc | phụ nữ quyền quý |