Từ đồng nghĩa với "hồng nhan"
| hồng hào | mặt hồng | phấn má hồng | má hồng |
| gương mặt xinh đẹp | nét đẹp | đẹp đẽ | xinh xắn |
| tươi tắn | điệu đà | thanh tú | mỹ miều |
| điệu nghệ | đẹp lộng lẫy | đẹp rạng rỡ | đẹp kiều diễm |
| đẹp quyến rũ | đẹp duyên dáng | đẹp thanh thoát | đẹp ngọt ngào |
| đẹp như hoa |