Từ đồng nghĩa với "hồng quần"
| váy đỏ | váy | váy xòe | váy dài |
| váy ngắn | váy nữ | váy công chúa | váy dạ hội |
| váy thướt tha | váy lụa | váy satin | váy hoa |
| váy cách tân | váy truyền thống | váy đi tiệc | váy mùa hè |
| váy ôm | váy xếp ly | váy bút chì | váy maxi |
| váy đỏ | váy | váy xòe | váy dài |
| váy ngắn | váy nữ | váy công chúa | váy dạ hội |
| váy thướt tha | váy lụa | váy satin | váy hoa |
| váy cách tân | váy truyền thống | váy đi tiệc | váy mùa hè |
| váy ôm | váy xếp ly | váy bút chì | váy maxi |