Từ đồng nghĩa với "hồng sắc"
| gỗ hồng | gỗ đỏ | gỗ nâu | gỗ gụ |
| gỗ mun | gỗ cẩm lai | gỗ sưa | gỗ trắc |
| gỗ lim | gỗ xoan | gỗ bạch đàn | gỗ thông |
| gỗ dổi | gỗ tần bì | gỗ gõ đỏ | gỗ hương |
| gỗ bời lời | gỗ nhãn | gỗ mít | gỗ dừa |
| gỗ hồng | gỗ đỏ | gỗ nâu | gỗ gụ |
| gỗ mun | gỗ cẩm lai | gỗ sưa | gỗ trắc |
| gỗ lim | gỗ xoan | gỗ bạch đàn | gỗ thông |
| gỗ dổi | gỗ tần bì | gỗ gõ đỏ | gỗ hương |
| gỗ bời lời | gỗ nhãn | gỗ mít | gỗ dừa |