Từ đồng nghĩa với "hổ chúa"
| hổ trâu | hổ | cọp | hổ mang |
| hổ đất | hổ vằn | hổ vện | hổ con |
| hổ cái | hổ đen | hổ trắng | hổ vàng |
| hổ mây | hổ rừng | hổ núi | hổ biển |
| hổ sông | hổ lửa | hổ chúa con | hổ chúa cái |
| hổ trâu | hổ | cọp | hổ mang |
| hổ đất | hổ vằn | hổ vện | hổ con |
| hổ cái | hổ đen | hổ trắng | hổ vàng |
| hổ mây | hổ rừng | hổ núi | hổ biển |
| hổ sông | hổ lửa | hổ chúa con | hổ chúa cái |