Từ đồng nghĩa với "hổ phách"
| hồng tùng chi | huyết phách | minh phách | nhựa thông |
| nhựa cây | đá hổ phách | hổ phách tự nhiên | hổ phách nhân tạo |
| đá quý | đá trang sức | vàng nâu | vàng |
| trong suốt | đồ trang sức | đồ mỹ nghệ | đồ phong thủy |
| hương liệu | mỹ phẩm | nguyên liệu | tinh dầu |