Từ đồng nghĩa với "hổ thi tang bổng"
| hổ thi tang bồng | hổ thi | tang bồng | hổ |
| tang | bồng | hồ thỉ | hổ thỉ |
| hổ thi tang | hổ thi bồng | hồ bồng | hồ tang |
| hồ thi | hồ | bồng bềnh | tang tóc |
| tang lễ | tang thương | tang chế | tang vật |
| hổ thi tang bồng | hổ thi | tang bồng | hổ |
| tang | bồng | hồ thỉ | hổ thỉ |
| hổ thi tang | hổ thi bồng | hồ bồng | hồ tang |
| hồ thi | hồ | bồng bềnh | tang tóc |
| tang lễ | tang thương | tang chế | tang vật |