Từ đồng nghĩa với "hổi môn"
| hồi môn | của hồi môn | tiền cưới | của cải |
| tài sản | đồ hồi môn | vật phẩm | quà cưới |
| tiền của | tài sản riêng | của hồi | của cha mẹ |
| của dâu | của con gái | tiền của hồi môn | vật chất |
| tài sản thừa kế | của hồi dâu | của hồi con gái | của hồi |
| hồi môn | của hồi môn | tiền cưới | của cải |
| tài sản | đồ hồi môn | vật phẩm | quà cưới |
| tiền của | tài sản riêng | của hồi | của cha mẹ |
| của dâu | của con gái | tiền của hồi môn | vật chất |
| tài sản thừa kế | của hồi dâu | của hồi con gái | của hồi |