Từ đồng nghĩa với "hổi qui"
| trở về | quay về | trở lại | về nhà |
| hồi hương | trở về quê | quay trở lại | đi về |
| về lại | hồi phục | trở về nơi cũ | trở về chốn xưa |
| hồi tưởng | quay đầu | trở về điểm xuất phát | về nguồn |
| về nơi đã đi | hồi cố | trở về với quá khứ | về nơi đã sống |
| trở về | quay về | trở lại | về nhà |
| hồi hương | trở về quê | quay trở lại | đi về |
| về lại | hồi phục | trở về nơi cũ | trở về chốn xưa |
| hồi tưởng | quay đầu | trở về điểm xuất phát | về nguồn |
| về nơi đã đi | hồi cố | trở về với quá khứ | về nơi đã sống |