Từ đồng nghĩa với "hỗn canh hỗn cư"
| hỗn tạp | hỗn độn | hỗn hợp | lẫn lộn |
| xen kẽ | đan xen | giao thoa | không phân định |
| không rạch ròi | chồng chéo | lộn xộn | kết hợp |
| hỗn hợp cư | hỗn hợp canh | hỗn hợp địa | hỗn hợp không gian |
| hỗn hợp dân cư | hỗn hợp đất đai | hỗn hợp nhà cửa | hỗn hợp khu vực |
| hỗn hợp địa giới |