Từ đồng nghĩa với "hộ"
| hộ gia đình | gia đình | nhà cửa | nhà riêng |
| toàn bộ người nhà | hộ độc thân | hộ khẩu | hộ dân |
| hộ sống | hộ cư trú | hộ gia cư | hộ thành viên |
| hộ gia đình đa thế hệ | hộ nuôi | hộ kinh doanh | hộ nông dân |
| hộ công nhân | hộ lao động | hộ sinh sống | hộ xã hội |