Từ đồng nghĩa với "hộ mạng"
| hộ mệnh | bảo vệ | che chở | bảo hộ |
| cứu rỗi | giúp đỡ | hỗ trợ | bảo đảm |
| đỡ đầu | nâng đỡ | cứu giúp | bảo vệ an toàn |
| hỗ trợ tinh thần | bảo vệ quyền lợi | hỗ trợ tài chính | hỗ trợ pháp lý |
| bảo vệ sức khỏe | hỗ trợ xã hội | bảo vệ tài sản | hỗ trợ khẩn cấp |