Từ đồng nghĩa với "hộ tống"
| hộ tống | đi cùng | đoàn xe | người đi kèm |
| đi theo | bảo vệ | tháp tùng | hộ vệ |
| đồng hành | tiến hành | dẫn đường | hướng dẫn |
| đoàn hộ | hộ trợ | hộ giá | bảo đảm |
| đi theo bảo vệ | đoàn bảo vệ | hộ tống an toàn | hộ tống quân sự |
| hộ tống | đi cùng | đoàn xe | người đi kèm |
| đi theo | bảo vệ | tháp tùng | hộ vệ |
| đồng hành | tiến hành | dẫn đường | hướng dẫn |
| đoàn hộ | hộ trợ | hộ giá | bảo đảm |
| đi theo bảo vệ | đoàn bảo vệ | hộ tống an toàn | hộ tống quân sự |