Từ đồng nghĩa với "hộ tang"
| đồ tang | tang phục | tang quyến | tang tóc |
| sự buồn rầu | đau buồn | buồn bã | khóc lóc |
| mất mát | mất người thân | lo liệu | trông nom |
| tang | đám tang | lễ tang | nghi thức tang |
| tiễn đưa | thăm viếng | đau xót | thương tiếc |
| tưởng niệm |
| đồ tang | tang phục | tang quyến | tang tóc |
| sự buồn rầu | đau buồn | buồn bã | khóc lóc |
| mất mát | mất người thân | lo liệu | trông nom |
| tang | đám tang | lễ tang | nghi thức tang |
| tiễn đưa | thăm viếng | đau xót | thương tiếc |
| tưởng niệm |